copper pyrites

Học thuật
Thân thiện
copper pyrites

A miner holds a piece of copper pyrites in his hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quặng đồng màu vàng, hình thành từ đồng đỏ hợp chất sắt - lưu huỳnh: "copper pyrites" một loại khoáng vật, một quặng quan trọng của đồng, màu vàng đồng công thức hóa học CuFeS₂ (sunfua sắt đồng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mine was rich in copper pyrites. (Mỏ này giàu quặng đồng màu vàng.)
    • Copper pyrites is also known as chalcopyrite. (Quặng đồng màu vàng còn được gọi là chalcopyrit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học khai khoáng: Thuật ngữ "copper pyrites" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về địa chất, khai thác mỏ luyện kim để chỉ loại quặng đồng phổ biến nhất.
    • The economic viability of the deposit depends on the concentration of copper pyrites. (Tính khả thi về kinh tế của mỏ phụ thuộc vào hàm lượng quặng đồng màu vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalcopyrite (n): Tên gọi khoa học phổ biến hơn của "copper pyrites".
  • Pyrite (n) / Iron pyrites (n): Quặng sắt màu vàng (FeS₂), thường bị nhầm lẫn với vàng nên còn gọi là "vàng của kẻ ngốc". Đây một khoáng vật khác, không chứa đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Chalcopyrite: Chalcopyrit (tên khoa học).
  • Yellow copper ore: Quặng đồng vàng (cách gọi mô tả).
copper pyrites

A miner holds a piece of copper pyrites in his hand.

Noun
  1. quặng đồng màu vàng, hình thành từ đồng đỏ hợp chất sắt - lưu huỳnh.